畜
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. gia súc
- 2. thú nuôi
- 3. động vật nuôi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1馬是牲 畜 。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 畜
gia súc
chăn nuôi
bệnh lây truyền từ động vật sang người
động vật sơ sinh
lục súc
súc vật kéo cày
động vật nuôi trong nhà
súc vật kéo cày
chăn nuôi gia súc
phân gia súc
sức kéo của súc vật
chuồng gia súc
chăn nuôi gia súc
sản phẩm chăn nuôi
phân chuồng
gia súc
thông tục) nô lệ công sở (từ mượn từ tiếng Nhật “shachiku”
gia cầm và gia súc
thú kéo cày
thú thồ hàng