chù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. livestock
  2. 2. domesticated animal
  3. 3. domestic animal

Câu ví dụ

Hiển thị 1
馬是牲
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8407179)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.