畜
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. gia súc
- 2. thú nuôi
- 3. động vật nuôi
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 畜
gia súc
chăn nuôi gia súc
bệnh lây truyền từ động vật sang người
động vật sơ sinh
đực giống
lục súc
súc vật kéo cày
sinh vật độc ác (lời nguyền đa dụng)
động vật nuôi trong nhà
súc vật kéo cày
chăn nuôi gia súc
phân gia súc
sức kéo của súc vật
chuồng gia súc
chăn nuôi gia súc
gia súc
sản phẩm chăn nuôi
phân chuồng
gia súc
thông tục) nô lệ công sở (từ mượn từ tiếng Nhật “shachiku”
gia cầm và gia súc
đực giống
vật nuôi để gây giống
thú kéo cày
thú thồ hàng