Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

略去

lüe4 qù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to omit
  2. 2. to delete
  3. 3. to leave out
  4. 4. to neglect
  5. 5. to skip over