Bỏ qua đến nội dung

lüe4
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tóm lược
  2. 2. khái lược
  3. 3. sơ lược

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Từ chứa 略

侵略
qīn llüè

xâm lược

忽略
hū llüè

bỏ qua

战略
zhàn llüè

chiến lược

略微
llüè wēi

một chút

省略
shěng llüè

bỏ qua

策略
cè llüè

chiến lược

粗略
cū llüè

thô sơ

领略
lǐng llüè

thưởng thức

三略
sān lüe4

xem 黃石公三略|黄石公三略

中国小说史略
zhōng guó xiǎo shuō shǐ lüe4

Lược sử tiểu thuyết Trung Quốc

事略
shì lüe4

tiểu sử tóm tắt

伽利略
jiā lì lüe4

Galileo Galilei

伽利略·伽利雷
jiā lì lüe4 · jiā lì léi

Galileo Galilei

伽利略号
jiā lì lüe4 hào

tàu thăm dò Galileo

侵略
qīn lüe4

xâm lược

侵略战争
qīn lüe4 zhàn zhēng

chiến tranh xâm lược

侵略者
qīn lüe4 zhě

kẻ xâm lược

侵略军
qīn lüe4 jūn

quân xâm lược

保证破坏战略
bǎo zhèng pò huài zhàn lüe4

chiến lược hủy diệt chắc chắn

传略
zhuàn lüe4

tiểu sử tóm tắt

儒略日
rú lüe4 rì

Ngày Julius

两手策略
liǎng shǒu cè lüe4

chiến lược hai mũi nhọn

六韬三略
liù tāo sān lüe4

Lục thao tam lược

勇略
yǒng lüe4

dũng lược

地缘战略
dì yuán zhàn lüe4

địa chiến lược

大略
dà lüe4

đại cương

安大略湖
ān dà lüe4 hú

Hồ Ontario, một trong Ngũ Đại Hồ

安大略省
ān dà lüe4 shěng

tỉnh Ontario, Canada

崖略
yá lüe4

đại cương; ý chính; nét phác thảo

延禧攻略
yán xǐ gōng lüe4

Phim Story of Yanxi Palace (phim truyền hình 2018)

从略
cóng lüe4

bỏ qua (các chi tiết ít quan trọng v.v.)

忽略
hū lüe4

bỏ qua

忽略不计
hū lüe4 bù jì

bỏ qua (điều gì đó được coi là không đáng kể)

战略
zhàn lüe4

chiến lược

战略伙伴
zhàn lüe4 huǒ bàn

đối tác chiến lược

战略家
zhàn lüe4 jiā

nhà chiến lược

战略性
zhàn lüe4 xìng

mang tính chiến lược

战略核力量
zhàn lüe4 hé lì liang

lực lượng hạt nhân chiến lược

战略核武器
zhàn lüe4 hé wǔ qì

vũ khí hạt nhân chiến lược

战略要点
zhàn lüe4 yào diǎn

điểm chiến lược

战略轰炸机
zhàn lüe4 hōng zhà jī

máy bay ném bom chiến lược

战略防御倡议
zhàn lüe4 fáng yù chàng yì

sáng kiến phòng thủ chiến lược (SDI)

才略
cái lüe4

tài năng và mưu lược

托马斯·斯特恩斯·艾略特
tuō mǎ sī · sì tè ēn sī · ài lüe4 tè

T. S. Eliot (1888-1965), nhà thơ Anh

攻城略地
gōng chéng lüe4 dì

chiếm thành đoạt đất

攻略
gōng lüe4

đánh chiếm (thành trì)

武略
wǔ lüe4

chiến lược quân sự

深谋远略
shēn móu yuǎn lüe4

một chiến lược dài hạn được suy tính kỹ lưỡng

略作
lüe4 zuò

hơi

略胜一筹
lüe4 shèng yī chóu

hơn một chút

略去
lüe4 qù

bỏ qua

略图
lüe4 tú

phác thảo; bản đồ phác thảo; hình thu nhỏ

略字
lüe4 zì

chữ giản lược

略带
lüe4 dài

có một chút; mang một chút

略微
lüe4 wēi

một chút

略为
lüe4 wéi

hơi

略略
lüe4 lüe4

hơi; đại khái; ngắn gọn; rất tổng quát

略知一二
lüe4 zhī yī èr

biết sơ qua; biết đại khái

略知皮毛
lüe4 zhī pí máo

biết sơ qua về điều gì đó

略码
lüe4 mǎ

略举
lüe4 jǔ

một số trường hợp được chọn ra làm ví dụ

略见一斑
lüe4 jiàn yī bān

thấy một phần nhỏ (của con báo) (thành ngữ)

略识之无
lüe4 shí zhī wú

bán mù chữ

略读
lüe4 dú

đọc lướt qua

略迹原情
lüe4 jì yuán qíng

bỏ qua lỗi lầm trong quá khứ (thành ngữ); tha thứ và quên đi

略过
lüe4 guò

bỏ qua

略释
lüe4 shì

giải thích ngắn gọn

略阳
lüe4 yáng

huyện Lược Dương ở Hán Trung, Thiểm Tây

略阳县
lüe4 yáng xiàn

huyện Lược Dương ở Hán Trung, Thiểm Tây

疏谋少略
shū móu shǎo lüe4

không có khả năng lập kế hoạch

疏略
shū lüe4

sự cẩu thả, sự lơ là

省略
shěng lüe4

bỏ qua

省略符号
shěng lüe4 fú hào

dấu lược

省略号
shěng lüe4 hào

dấu ba chấm

策略
cè lüe4

chiến lược

节略本
jié lüe4 běn

bản rút gọn

简略
jiǎn lüe4

giản lược

简略见告
jiǎn lüe4 jiàn gào

tóm tắt ngắn gọn hoặc tổng quan (về một kế hoạch, v.v.)

筹略
chóu lüe4

mưu lược; sách lược

粗略
cū lüe4

thô sơ

约略
yuē lüe4

xấp xỉ

约略估计
yuē lüe4 gū jì

ước tính xấp xỉ

缩略
suō lüe4

co lại

缩略图
suō lüe4 tú

hình thu nhỏ (tin học)

缩略语
suō lüe4 yǔ

từ viết tắt

胸有成略
xiōng yǒu chéng lüe4

có kế hoạch sẵn trong lòng (thành ngữ); chuẩn bị kế hoạch từ trước

脱略
tuō lüe4

phóng túng, không bị ràng buộc

胆略
dǎn lüe4

dũng cảm và mưu lược

英雄所见略同
yīng xióng suǒ jiàn lüe4 tóng

anh hùng sở kiến lược đồng; những người tài giỏi thường có cùng quan điểm; đại ý tương đồng

要略
yào lüe4

đại khái

详略
xiáng lüe4

tóm tắt

谋略
móu lüe4

mưu lược

较略
jiào lüe4

khoảng chừng

远略
yuǎn lüe4

chiến lược dài hạn

雄才大略
xióng cái dà lüe4

tài năng và mưu lược lớn

韬略
tāo lüe4

chiến lược quân sự

领略
lǐng lüe4

thưởng thức

类比策略
lèi bǐ cè lüe4

chiến lược loại suy

马略卡
mǎ lüe4 kǎ

Majorca (đảo của Tây Ban Nha)

黄石公三略
huáng shí gōng sān lüe4

Tam lược Hoàng Thạch Công, một trong bảy bộ binh thư cổ điển của Trung Quốc

侵略
qīn lvè

xâm lược

省略
shěng lvè

bỏ qua

策略
cè lvè

chiến lược

忽略
hū lvè

bỏ qua

略微
lvè wēi

một chút

战略
zhàn lvè

chiến lược