Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

疏挖

shū wā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to dredge
  2. 2. to dig out (a channel)

Từ cấu thành 疏挖