疑问代词
yí wèn dài cí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. interrogative pronoun (誰|谁, 什麼|什么, 哪兒|哪儿 etc)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.