疲于奔命
pí yú bēn mìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (idiom) terribly busy
- 2. up to one's ears in work
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.