Bỏ qua đến nội dung

疾风知劲草

jí fēng zhī jìng cǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. sturdy grass withstands high winds (idiom)
  2. 2. fig. strength of character is revealed in a crisis