Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bệnh nhân
- 2. người bệnh
- 3. người đau
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
病人 is often used with 照顾 (to look after) or 看望 (to visit), as in 照顾病人 (take care of a patient) or 看望病人 (visit a patient).
Common mistakes
Don't use 病人 to mean 'a person with a chronic condition' in a casual sense; 病人 implies someone currently under medical care or sick.
Câu ví dụ
Hiển thị 5病人 出现休克症状。
病人 的情况很危急。
病人 躺在床上不停地呻吟。
病人 有时会产生幻觉。
病人 住在病房里。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.