Bỏ qua đến nội dung

病害

bìng hài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bệnh cây

Từ cấu thành 病害