Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bệnh tật
- 2. bệnh
Từ chứa 症候
中国餐馆症候群
zhōng guó cān guǎn zhèng hòu qún
hội chứng nhà hàng Trung Quốc
吉伯特氏症候群
jí bó tè shì zhèng hòu qún
hội chứng Gilbert
慢性疲劳症候群
màn xìng pí láo zhèng hòu qún
hội chứng mệt mỏi mãn tính
症候群
zhèng hòu qún
hội chứng
腕隧道症候群
wàn suì dào zhèng hòu qún
hội chứng ống cổ tay (đau ở bàn tay do áp lực lên dây thần kinh giữa)