慢性疲劳症候群
màn xìng pí láo zhèng hòu qún
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chronic fatigue syndrome (CFS)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.