Bỏ qua đến nội dung

痛心疾首

tòng xīn jí shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bitter and hateful (idiom)
  2. 2. to grieve and lament (over sth)