痛心
tòng xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đau lòng
- 2. buồn đau
- 3. sầu muộn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
痛心是形容词,不能直接带宾语,常见错误:*我痛心他。正确:我为他感到痛心。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个消息让人感到 痛心 。
This news makes people feel grieved.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.