痛快
tòng kuài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thoải mái
- 2. được ý
- 3. thẳng thắn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:玩儿得痛快(have a great time)、痛快地答应(agree readily)。
Common mistakes
‘痛快’常被误用为‘疼痛很快’;实际义为“高兴、尽兴”或“直爽”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们今天玩儿得真 痛快 !
We really had a great time today!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.