Bỏ qua đến nội dung

痛快

tòng kuài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thoải mái
  2. 2. được ý
  3. 3. thẳng thắn

Usage notes

Collocations

常用搭配:玩儿得痛快(have a great time)、痛快地答应(agree readily)。

Common mistakes

‘痛快’常被误用为‘疼痛很快’;实际义为“高兴、尽兴”或“直爽”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们今天玩儿得真 痛快
We really had a great time today!

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 痛快