Bỏ qua đến nội dung

痛点

tòng diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm đau; điểm nhức nhối

Từ cấu thành 痛点