Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

痛痛快快

tòng tong kuài kuài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. immediately
  2. 2. without a moment's hesitation
  3. 3. with alacrity
  4. 4. firing from the hip