瘁
Định nghĩa
- 1. lo lắng, phiền muộn
- 2. mệt mỏi, kiệt sức
- 3. ốm yếu, bệnh tật
- 4. mệt lử, quá sức
- 5. bệnh hoạn
- 6. mệt mỏi, rã rời
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng emailThông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 瘁
kiệt sức cả về tinh thần lẫn thể chất (thành ngữ)
kiệt sức cả về tinh thần lẫn thể xác
kiệt sức cả về thể xác lẫn tinh thần
cúi mình hết lòng vì việc (thành ngữ); cố gắng hết sức
cống hiến hết mình cho sự nghiệp đến hơi thở cuối cùng (thành ngữ); nỗ lực hết sức cả đời