Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lo lắng, phiền muộn
- 2. mệt mỏi, kiệt sức
- 3. ốm yếu, bệnh tật
- 4. mệt lử, quá sức
- 5. bệnh hoạn
- 6. mệt mỏi, rã rời
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
13 nét
Từ chứa 瘁
心力交瘁
xīn lì jiāo cuì
kiệt sức cả về tinh thần lẫn thể chất (thành ngữ)
神劳形瘁
shén láo xíng cuì
kiệt sức cả về tinh thần lẫn thể xác
身心交瘁
shēn xīn jiāo cuì
kiệt sức cả về thể xác lẫn tinh thần
鞠躬尽瘁
jū gōng jìn cuì
cúi mình hết lòng vì việc (thành ngữ); cố gắng hết sức
鞠躬尽瘁,死而后已
jū gōng jìn cuì , sǐ ér hòu yǐ
cống hiến hết mình cho sự nghiệp đến hơi thở cuối cùng (thành ngữ); nỗ lực hết sức cả đời