Bỏ qua đến nội dung

心力交瘁

xīn lì jiāo cuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiệt sức cả về tinh thần lẫn thể chất (thành ngữ)