登山
dēng shān
HSK 3.0 Cấp 4
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. leo núi
- 2. đi leo núi
- 3. leo núi cao
Câu ví dụ
Hiển thị 3湯姆對 登山 感興趣。
你有 登山 靴嗎?
你有 登山 鞋嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.