登山
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. leo núi
- 2. đi leo núi
- 3. leo núi cao
Câu ví dụ
Hiển thị 4登山 是一项很险的运动。
湯姆對 登山 感興趣。
你有 登山 靴嗎?
你有 登山 鞋嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
登山 是一项很险的运动。
湯姆對 登山 感興趣。
你有 登山 靴嗎?
你有 登山 鞋嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.