登录
dēng lù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đăng nhập
- 2. đăng ký
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
“登录”指进入已有账户,不要与“注册”(zhù cè, to create an account)混淆。
Formality
“登录”是中性词,用于技术语境;日常生活中进门也可说“进来”,但技术登录必须用“登录”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 登录 你的账户查看订单。
Please log in to your account to check your order.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.