Bỏ qua đến nội dung

登机牌

dēng jī pái
HSK 2.0 Cấp 5 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thẻ lên máy bay
  2. 2. thẻ登机

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 登机牌 (boarding pass) with 机票 (plane ticket); you need a ticket to get a boarding pass.

Formality

Common in both formal and informal settings; no register shift needed.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请出示您的 登机牌
Please show your boarding pass.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.