登高望远
dēng gāo wàng yuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đứng cao nhìn xa (thành ngữ); có tầm nhìn xa rộng
- 2. nhìn xa trông rộng