Bỏ qua đến nội dung

白天

bái tiān
HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ban ngày
  2. 2. trong ngày
  3. 3. ngày

Usage notes

Common mistakes

注意“白天”与“白天里”的区分,“白天里”强调在白天期间,多用于对比黑夜。

Formality

“白天”属于通用词汇,适用于口语和书面语。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
白天 上班,晚上做兼职。
He works during the day and does a side job at night.
白天 工作,晚上上夜校。
He works during the day and attends night school in the evening.
我喜欢在 白天 工作。
I like to work during the daytime.
白天 漸漸地越來越長。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 793200)
白天 越來越長了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 819448)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 白天