Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ban ngày
- 2. trong ngày
- 3. ngày
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他 白天 上班,晚上做兼职。
他 白天 工作,晚上上夜校。
我喜欢在 白天 工作。
白天 漸漸地越來越長。
白天 越來越長了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.