Bỏ qua đến nội dung

白布

bái bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vải trắng trơn
  2. 2. vải hoa

Từ cấu thành 白布