Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

白水

bái shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Baishui county in Weinan 渭南[wèi nán], Shaanxi
  2. 2. plain water

Từ cấu thành 白水