白水江自然保护区
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Khu bảo tồn thiên nhiên Bạch Thủy Giang, Cam Túc
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 白水江自然保护区
bảo vệ; giữ gìn; che chở
bảo vệ; che chở; giữ gìn; bảo hộ
khu vực; vùng; khu
nước
sông; sông lớn
trắng; màu trắng; nhợt nhạt
tự; tự mình; bản thân; của mình
tự nhiên; thiên nhiên
bảo vệ; che chở
khu bảo tồn
đúng
huyện Bạch Thủy ở Vị Nam, Thiểm Tây
khu bảo tồn thiên nhiên