白石砬子
bái shí lá zi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. national nature reserve at Kuandian 寬甸|宽甸 in Liaoning
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.