白碱滩区

bái jiǎn tān qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Baijiantan District of Karamay City 克拉瑪依市|克拉玛依市[kè lā mǎ yī shì], Xinjiang