Bỏ qua đến nội dung

白线

bái xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vạch trắng (vạch kẻ đường)

Từ cấu thành 白线