Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

白羊朝

bái yáng cháo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ak Koyunlu or Aq Qoyunlu Turkoman confederation of eastern Iran (c. 1378-c. 1500)