白行简

bái xíng jiǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Bai Xingjian (c. 776-826), younger brother of Bai Juyi 白居易[bái jū yì], Tang novelist and poet, author of novel Tale of Courtesan Li Wa 李娃傳|李娃传[lǐ wá zhuàn]