Bỏ qua đến nội dung

白酒

bái jiǔ
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bạch tửu

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 白酒 with 白葡萄酒 (white wine); 白酒 is a strong spirit, not wine.

Cultural notes

白酒 is often consumed during business dinners and toasts (干杯) in Chinese culture, and refusing a drink can sometimes be seen as impolite.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这瓶 白酒 味道很浓。
This bottle of baijiu has a very strong taste.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.