Bỏ qua đến nội dung

白雪皑皑

bái xuě ái ái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuyết trắng phủ kín (đặc biệt là các đỉnh núi xa)