Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

白骨精

bái gǔ jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. White Bone Spirit (in the novel Journey to the West 西遊記|西游记[xī yóu jì])
  2. 2. (fig.) sly and cunning person