Bỏ qua đến nội dung

百乐餐

bǎi lè cān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bữa ăn góp món