百出

bǎi chū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (following a noun) full of ...
  2. 2. abounding in ...

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這本書錯漏 百出
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7066641)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.