漏洞百出
lòu dòng bǎi chū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (of an argument, theory etc) full of flaws (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.