Bỏ qua đến nội dung

百分比

bǎi fēn bǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tỷ lệ phần trăm
  2. 2. phần trăm

Usage notes

Collocations

Commonly used with specific numbers, e.g. 百分之二十 (20%).

Common mistakes

Do not say 百分比例 when you mean 'percentage point'; use 百分点.