Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

百发百中

bǎi fā bǎi zhòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. one hundred shots, one hundred hits
  2. 2. to carry out a task with great precision
  3. 3. to shoot with unfailing accuracy
  4. 4. be a crack shot (idiom)