Bỏ qua đến nội dung

百姓

bǎi xìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. common people

Câu ví dụ

Hiển thị 1
战争让很多 百姓 遭殃。
The war made many common people suffer calamities.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.