Bỏ qua đến nội dung

普通老百姓

pǔ tōng lǎo bǎi xìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. common people
  2. 2. average people
  3. 3. hoi polloi