百折不回
bǎi zhé bù huí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 百折不撓|百折不挠[bǎi zhé bù náo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.