Bỏ qua đến nội dung

百炼成钢

bǎi liàn chéng gāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. được tôi luyện thành thép