Bỏ qua đến nội dung

百米赛跑

bǎi mǐ sài pǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chạy đua 100 mét