Bỏ qua đến nội dung

百货

bǎi huò
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hàng hóa tổng hợp
  2. 2. hàng tạp hóa
  3. 3. hàng hóa đa dạng

Usage notes

Collocations

常与“公司”、“商店”、“大楼”搭配,如“百货公司”,很少单独使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家 百货 商店东西很全。
This department store has a very complete range of goods.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 百货