Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hàng hóa tổng hợp
- 2. hàng tạp hóa
- 3. hàng hóa đa dạng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“公司”、“商店”、“大楼”搭配,如“百货公司”,很少单独使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家 百货 商店东西很全。
This department store has a very complete range of goods.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.