Bỏ qua đến nội dung

皇家海军

huáng jiā hǎi jūn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hải quân Hoàng gia Anh