Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thợ đóng giày
Từ chứa 皮匠
三个臭皮匠,赛过一个诸葛亮
sān gè chòu pí jiang , sài guò yī gè zhū gě liàng
ba người thợ giày hôi hám, hơn cả một Gia Cát Lượng
三个臭皮匠,赛过诸葛亮
sān gè chòu pí jiang , sài guò zhū gě liàng
ba người thợ giày hôi hám, hơn cả Gia Cát Lượng
三个臭皮匠,合成一个诸葛亮
sān gè chòu pí jiang , hé chéng yī gè zhū gě liàng
ba người thợ già hôi hám góp lại thành một Gia Cát Lượng; trí tuệ tập thể
三个臭皮匠,顶个诸葛亮
sān gè chòu pí jiang , dǐng gè zhū gě liàng
ba người thợ giày hôi hám, sánh được với Gia Cát Lượng