皮笑肉不笑
pí xiào ròu bù xiào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cười giả tạo (thành ngữ)
- 2. cười không thật lòng