皮质
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. vỏ não
Từ chứa 皮质
vỏ não trước trán
cortisol
corticosteroid
glucocorticosteroid (hormone corticosteroid do vỏ thượng thận tiết ra)
vỏ thượng thận
mineralocorticoid (ví dụ: aldosterone)